ASUZAC ACM
Đặc tính sản phẩm Nhôm đúc ASUZAC ACM
Sản phẩm nhôm đúc của ASUZAC ACM được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản, kết hợp công nghệ V-Process tiên tiến cùng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
1. Đặc tính hóa học
Để đảm bảo chất lượng thành phẩm ổn định và bền vững, thành phần hợp kim nhôm đúc của ASUZAC ACM luôn được kiểm soát chặt chẽ theo các chỉ số tiêu chuẩn của Tập đoàn ASUZAC Nhật Bản.
- Hàm lượng nhôm nguyên chất (Al) chiếm từ 87.5% trở lên.
- Các nguyên tố phụ gia được cân chỉnh chính xác để tối ưu hóa cơ tính và độ bền.
- Kim loại nặng độc hại như chì (Pb) luôn được duy trì dưới mức cho phép.
- Tạp chất được giảm thiểu tối đa, giúp sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống chịu hiệu quả các tác động từ môi trường.
Các chuyên viên kỹ thuật của Tập đoàn ASUZAC thường xuyên thực hiện thí nghiệm và kiểm định thành phần hóa học để đảm bảo mọi lô sản phẩm đều đạt chuẩn.

*Trang bị máy móc hiện đại tại nhà máy ASUZAC ACM
2. Khả năng chịu lực
Nguyên liệu nhôm đúc (chủ yếu sử dụng hợp kim AC3A) được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu đầu vào đến thành phẩm.
Viện Nghiên cứu & Phát triển của Tập đoàn ASUZAC đã tiến hành các thử nghiệm chịu lực trên sản phẩm thực tế. Kết quả cho thấy các chỉ số đều đạt mức tối ưu so với tiêu chuẩn, đảm bảo sản phẩm có:
- Độ bền cao trong thời gian dài sử dụng
- Khả năng chịu lực tốt
- Ít biến dạng dưới tác động của ngoại lực
Nhờ đó, các sản phẩm cổng, cửa, hàng rào, ban công… của ASUZAC ACM luôn giữ được sự vững chắc và ổn định theo thời gian.
Bảng phân tích thành phần hóa học sản phẩm nhôm đúc ASUZAC ACM
| Thành phần | Giá trị chuẩn (%) | Mẫu 1 | Mẫu 2 | Mẫu 3 |
|---|---|---|---|---|
| Al | ≥ 87.5 | 88.038 | 87.971 | 88.11 |
| Cu | 0.25 | 0.106 | 0.122 | 0.123 |
| Si | 10 – 13 | 11.017 | 11.082 | 10.866 |
| Mg | 0.15 | 0.000 | 0.000 | 0.000 |
| Zn | 0.3 | 0.118 | 0.123 | 0.123 |
| Fe | 0.8 | 0.433 | 0.430 | 0.463 |
| Mn | 0.35 | 0.229 | 0.220 | 0.225 |
| Ni | 0.1 | 0.007 | 0.007 | 0.009 |
| Ti | 0.2 | 0.017 | 0.000 | 0.020 |
| Pb | ≤ 0.1 | 0.000 | 0.012 | 0.018 |
| Sn | 0.1 | 0.000 | 0.000 | 0.000 |
| Cr | 0.15 | 0.035 | 0.033 | 0.043 |
| Kết luận | — | Đạt | Đạt | Đạt |
Bảng kết quả thử nghiệm kiểm định mức độ chịu lực
Sản phẩm nhôm đúc ASUZAC ACM
| Mẫu thử | Kích thước mặt cắt (mm) | Lực kiểm định (kN) | Mức độ chịu lực (N/mm²) |
|---|---|---|---|
| Mẫu 1 | 13.8 | 21.7 | 144 |
| Mẫu 2 | 13.3 | 23.1 | 166 |
| Mẫu 3 | 13.8 | 21.8 | 147 |
3. Ưu điểm nổi bật của sản phẩm nhôm đúc ASUZAC ACM
Với quy trình sản xuất chuẩn Nhật Bản và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm nhôm đúc ASUZAC ACM mang đến sự an tâm tuyệt đối về chất lượng, độ bền và giá trị thẩm mỹ lâu dài.
- Bề mặt mịn màng, chi tiết sắc nét nhờ công nghệ V-Process
- Trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao
- Chống ăn mòn, chống oxy hóa tốt
- Dễ thi công, lắp đặt và bảo trì
- Thẩm mỹ sang trọng, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc

*Các chuyên viên nhà máy ASUZAC ACM thực hiện các thí nghiệm
